Flower
  • VN-Index

    1224.17

    12.17 (+1.0%)
  • HNX-Index

    232.86

    1.78 (+0.77%)
  • UPCOM-Index

    90.49

    0.33 (+0.37%)
  • VN30-Index

    1233.31

    10.22 (+0.84%)
  • VNDiamond

    1982.13

    31.4 (+1.61%)
  • VNFinlead

    2018.23

    14.76 (+0.74%)
  • VNMidcap

    1805.84

    28.22 (+1.59%)
  • VNSmallcap

    1432.75

    15.82 (+1.12%)
Trang chủTin tứcBlogKiến thức chứng khoánAPR và APY là gì? APR và APY có gì khác nhau?

06/09/2023 - 11:11

APR và APY là gì? APR và APY có gì khác nhau?

APR và APY vô cùng quan trọng trong lĩnh vực tài chính. Tuy nhiên thuật ngữ này vẫn còn khá mới với nhiều người. Vậy APR và APY là gì? Hãy cùng tìm hiểu hai chỉ số này để đưa ra quyết định tài chính hợp lý.

APR và APY là gì? APR và APY có gì khác nhau?

APR và APY là gì? APR và APY có gì khác nhau?

APR là gì?

APR là viết tắt của Annual Percentage Rate, tức lãi suất phần trăm hàng năm. APR là tỷ lệ mà các nhà đầu tư cần trả cho các khoản vay đầu tư hàng năm. Chỉ số này có thể đo lường tổng chi phí của một khoản vay bao gồm cả lãi suất cơ bản và các khoản phí liên quan đến khoản vay đó.

Chỉ số APR và APY khiến nhiều người nhầm lẫn

Chỉ số APR và APY khiến nhiều người nhầm lẫn

Cách tính APR

Chỉ số APR thường được tính theo công thức:

APR = (Tổng số tiền lãi + Tổng số phí liên quan đến khoản vay) / Số tiền vay ban đầu x 100%

Ví dụ, bạn vay 10 triệu đồng với lãi suất 10% một năm và các khoản phí khác là 500.000 đồng. Vậy tổng chi phí của khoản vay sẽ là 1.500.000 đồng (tức là 10% x 10 triệu + 500.000 đồng). APR của khoản vay này sẽ là 15% (tức là 1.500.000 đồng / 10 triệu đồng x 100%).

Ứng dụng của APR trong tài chính

Chỉ số APR thường được ứng dụng trong lĩnh vực tài chính với một số trường hợp:

  • APR dùng để so sánh giữa các khoản vay khác nhau giúp nhà đầu tư hiểu rõ tổng chi phí của khoản vay và đưa ra quyết định tài chính hợp lý. 
  • APR có thể ứng dụng nhằm quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả hơn.
  • Được sử dụng để tính lãi suất cho các khoản vay như thẻ tín dụng, khoản vay mua nhà hoặc ô tô, và khoản vay ngắn hạn.

APY là gì?

APY (Annual Percentage Yield) là chỉ số dùng để tính toán tỷ suất lợi nhuận hàng năm cho các khoản tiết kiệm hoặc đầu tư. APY giúp người đầu tư hiểu rõ tổng lợi nhuận mà họ có thể nhận được trong một năm bao gồm cả lãi suất cơ bản và việc lãi được cộng thêm vào số tiền gốc ban đầu.

APY có thể dùng để tính tỷ suất lợi nhuận hàng năm

APY có thể dùng để tính tỷ suất lợi nhuận hàng năm

Cách tính APY

Chỉ số APY có thể được tính theo công thức sau:

APY = (1 + (r/n))n – 1

Trong đó:

r: Tỷ lệ lãi suất

n: Số lần lãi suất được cộng gộp trong năm

Ví dụ, nếu một khoản tiết kiệm có lãi suất 5% một năm và lãi được cộng gộp hàng tháng, thì APY của khoản tiết kiệm này sẽ được tính như sau:

APY = (1 + (0,05 / 12)) ^ 12 – 1 = 0,05096 = 5,096%

Điều này có thể hiểu là trong năm đầu tiên, khoản tiết kiệm sẽ cộng thêm khoảng 5,096% tiền lãi trên số tiền gốc ban đầu.

Ứng dụng của APY trong tài chính

APY ngoài tính toán tỷ suất lợi nhuận hàng năm cho các khoản tiết kiệm hoặc đầu tư còn có nhiều ứng dụng trong việc định giá các khoản tiết kiệm hoặc đầu tư, phân tích đầu tư, quản lý tài chính cá nhân và đánh giá các tùy chọn đầu tư.

  • Định giá các khoản tiết kiệm hoặc đầu tư qua tổng lợi nhuận nhận được trong một năm bao gồm cả lãi suất cơ bản và việc lãi được cộng thêm vào số tiền gốc ban đầu. Nhà đầu tư có thể sử dụng APY để so sánh giữa các khoản tiết kiệm hoặc đầu tư khác nhau và đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.
  • Phân tích đầu tư và tính toán lợi nhuận trong các kế hoạch đầu tư dài hạn.
  • Quản lý tài chính cá nhân.
  • Đánh giá các cơ hội đầu tư: Nếu nhà đầu tư có hai cơ hội đầu tư khác nhau, dùng chỉ số APY có thể tính toán lợi nhuận và đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

So sánh giữa APR và APY

Chỉ số APR và APY đều đo lường lãi suất nhưng có một vài điểm khác nhau như APR chỉ tính lãi suất cơ bản mà không tính đến việc lãi được cộng thêm vào số tiền gốc ban đầu, trong khi APY tính toán cả lãi suất cơ bản và việc lãi được cộng thêm vào số tiền gốc ban đầu.

Ngoài ra, APR thường được sử dụng để tính toán chi phí của các khoản vay, trong khi APY thường được sử dụng để tính toán lợi nhuận cho các khoản tiết kiệm hoặc đầu tư. Do đó, chỉ số APR và APY khác biệt lớn nhất là nằm ở lãi kép. Hãy cùng điểm qua ví dụ sau để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa APR và APY.

APR và APY có sự khác biệt đáng kể

APR và APY có sự khác biệt đáng kể

Giả sử bạn muốn vay một khoản vay tín dụng với số tiền gốc là 20.000 đô la và thời hạn vay là 2 năm. Nhà cung cấp dịch vụ tài chính đang tính lãi suất cơ bản là 8% một năm và mức phí cho khoản vay là 1.000 đô la.

Áp dụng công thức tính chỉ số APR, chúng ta có: APR = (0.08 + 0.05) / 20,000 x 2 = 0.065, hay 6.5%

Vậy, chỉ số APR cho khoản vay này là 6.5%. Nghĩa là hàng năm bạn sẽ phải trả tổng số tiền lãi suất và phí là 1.300 đô la (6.5% x 20.000 đô la) cho khoản vay của mình.

Một ví dụ khác về APY. Giả sử bạn đầu tư vào một khoản tiền gửi trái phiếu với giá trị ban đầu là $10,000 và lãi suất được cung cấp là 5% hàng năm. Trái phiếu này có chu kỳ lãi suất là hàng tháng và lãi suất được cộng dồn vào khoản gốc hàng tháng.

Áp dụng công thức APY = (1 + 0.05/12)^12 – 1 = 0.05116 (tức là 5.116%)

Vậy nếu bạn đầu tư vào khoản tiền gửi trái phiếu này trong một năm, bạn sẽ nhận được lợi nhuận là 5.116% trong năm.

Chỉ số APR và APY có cách tính khác nhau

Chỉ số APR và APY có cách tính khác nhau

APR và APY là gì đã được Yuanta Việt Nam giải đáp qua bài viết này. Hiểu rõ các thuật ngữ sẽ giúp bạn dễ dàng tính lãi suất trong lĩnh vực đầu tư. Chỉ số APR và APY rất quan trọng mà các nhà đầu tư cần lưu tâm.