Thu nhập vãng lai (Current Income) là gì? Những hình thức phổ biến
Flower
  • VN-Index

    1177.4

    -12.82 (-1.08%)
  • HNX-Index

    222.63

    -2.68 (-1.19%)
  • UPCOM-Index

    87.51

    -0.51 (-0.58%)
  • VN30-Index

    1200.37

    -6.27 (-0.52%)
  • VNDiamond

    2022.67

    3.71 (+0.18%)
  • VNFinlead

    1952.03

    -8.32 (-0.42%)
  • VNMidcap

    1751.24

    -21.98 (-1.24%)
  • VNSmallcap

    1361.05

    -15.96 (-1.16%)
Trang chủTin tứcBlogKiến thức kinh tếThu nhập vãng lai (Current Income) là gì? Những hình thức phổ biến

18/12/2023 - 13:55

Thu nhập vãng lai (Current Income) là gì? Những hình thức phổ biến

Thu nhập vãng lai là thu nhập bạn kiếm được từ những nguồn không phải là thu nhập chính thức từ công việc hoặc doanh nghiệp. Đây có thể bao gồm cổ tức, thu nhập bất động sản, lãi suất từ tiền gửi hoặc trái phiếu, thu nhập trực tuyến, giao dịch chứng khoán, thu nhập từ dự án khởi nghiệp, hoa hồng và phí dịch vụ, chương trình liên kết và quảng cáo, thu nhập từ kênh YouTube hoặc stream trực tuyến, cũng như từ bản quyền và sản phẩm nghệ thuật. 

Thu nhập vãng lai là gì?

Thu nhập vãng lai (Current Income) thường được hiểu là tổng thu nhập mà một người hoặc một hộ gia đình kiếm được trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm. Thu nhập này bao gồm tất cả các nguồn thu nhập hiện tại của họ từ các nguồn như lương, lợi nhuận kinh doanh, thu nhập đầu tư, và bất kỳ nguồn thu nhập nào khác mà họ có trong khoảng thời gian đó.

Khái niệm

Trong ngữ cảnh cá nhân hoặc gia đình, thu nhập vãng lai có thể bao gồm mọi nguồn thu nhập như lương, tiền lãi từ tiết kiệm, cổ tức từ cổ phiếu, thu nhập từ bất động sản, và bất kỳ nguồn thu nhập nào khác không thuộc hợp đồng lao động thường xuyên.

Thu nhập vãng lai là thu nhập mà bạn kiếm được từ những nguồn không phải là thu nhập chính thức từ công việc chính hoặc doanh nghiệp

Thu nhập vãng lai là thu nhập mà bạn kiếm được từ những nguồn không phải là thu nhập chính thức từ công việc chính hoặc doanh nghiệp

Trong ngữ cảnh doanh nghiệp, thu nhập vãng lai thường liên quan đến doanh thu từ bán hàng, cùng với các nguồn thu nhập như lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh chính, lợi nhuận đầu tư và các nguồn thu nhập khác.

Thu nhập vãng lai thường được sử dụng để đánh giá khả năng tài chính và hiệu suất thu nhập của một người hoặc một gia đình. Đối với một doanh nghiệp, thu nhập vãng lai thường bao gồm cả doanh thu và các chi phí liên quan, nhưng không tính các khoản đầu tư dài hạn hay các chi phí không liên quan đến hoạt động kinh doanh chính.

Chiến lược đầu tư vào thu nhập vãng lai thường tập trung vào việc tạo ra thu nhập ngay lập tức thay vì chờ đợi tăng trưởng dài hạn. Điều này có thể là lựa chọn hợp lý cho những nhà đầu tư muốn đảm bảo thu nhập ổn định và đều đặn, đặc biệt là trong bối cảnh có mức độ rủi ro khác nhau.

Chiến lược này thường được chọn để đảm bảo mức thu nhập ổn định và giảm thiểu rủi ro trong trường hợp thị trường biến động. Tuy nhiên, đối với những người đầu tư muốn hướng đến mục tiêu tăng trưởng dài hạn, có thể cần xem xét các chiến lược khác phù hợp với mục tiêu đó.

Những đặc điểm thường thấy của thu nhập vãng lai

Thu nhập vãng lai thường có một số đặc điểm chung như:

  • Không định kỳ: Thu nhập vãng lai không đảm bảo đến từ một nguồn thu nhập cụ thể, và thường không theo một chu kỳ cố định. Điều này có thể bao gồm thu nhập từ các dự án, tiền thưởng, lợi nhuận không dự kiến, và các nguồn thu nhập không thường xuyên khác.
  • Không phải từ hợp đồng lao động thường xuyên: Thu nhập vãng lai thường không phải là kết quả của hợp đồng lao động thường xuyên. Điều này có thể bao gồm các dự án tự do, thu nhập từ công việc làm thêm giờ, hoặc các hoạt động kinh doanh riêng lẻ.
Nó thường đến từ các nguồn thu nhỏ, không đều đặn, hoặc không liên quan đến công việc chính của bạn

Nó thường đến từ các nguồn thu nhỏ, không đều đặn, hoặc không liên quan đến công việc chính của bạn

  • Thường có mức độ rủi ro cao: Do thu nhập vãng lai thường không đảm bảo và không dự kiến, nó thường đi kèm với mức độ rủi ro cao hơn so với thu nhập đều đặn từ hợp đồng lao động thường xuyên.
  • Linh hoạt và tăng khả năng kiếm thu nhập: Những nguồn thu nhập vãng lai thường mang lại khả năng linh hoạt và tiềm năng kiếm thu nhập cao, đặc biệt là khi có cơ hội làm các dự án hay hoạt động sáng tạo.
  • Chủ động từ bản thân: Người nhận thu nhập vãng lai thường phải tự chủ động trong việc tạo ra nguồn thu nhập của mình, thay vì dựa vào một hợp đồng lao động cố định từ một nguồn duy nhất.
  • Liên quan đến kỹ năng hay năng lực cụ thể: Thu nhập vãng lai thường phản ánh kỹ năng, năng lực, hay sự sáng tạo cụ thể của người kiếm thu nhập. Điều này có thể bao gồm các nghệ sĩ, nhà văn, nhà thiết kế, chuyên gia tự do, và những người làm công việc tự do.

Điều quan trọng là đối với những người có thu nhập vãng lai, việc quản lý tốt nguồn thu nhập không định kỳ và có chiến lược tài chính phù hợp là quan trọng để đảm bảo ổn định tài chính và giảm thiểu rủi ro.

Thuế thu nhập vãng lai là gì?

Thuế thu nhập vãng lai (Current Income Tax) thường áp dụng cho thu nhập mà người cá nhân hoặc doanh nghiệp kiếm được trong một khoảng thời gian ngắn, thường là một năm. Đây là một loại thuế thu nhập được tính trên thu nhập hiện tại của người nộp thuế, không phải trên thu nhập tích lũy hay thu nhập dự kiến trong tương lai.

Thuế thu nhập vãng lai

Thuế thu nhập vãng lai có thể áp dụng cho nhiều nguồn thu nhập khác nhau, bao gồm lương, lợi nhuận từ kinh doanh, thu nhập đầu tư, và các nguồn thu nhập khác. Mức thuế thường phụ thuộc vào mức thu nhập của người nộp và có thể biến động tùy thuộc vào quy định của từng quốc gia hoặc khu vực.

Mục tiêu của thuế thu nhập vãng lai thường là cung cấp nguồn thu ngân sách cho chính phủ để hỗ trợ các dự án và chính sách công cộng, như giáo dục, y tế, quốc phòng, và các dịch vụ cơ bản khác. Đối với doanh nghiệp, thuế thu nhập vãng lai thường áp dụng cho lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh.

Cách tính thuế thu nhập vãng lai

Thông tư 111/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính Việt Nam, ban hành ngày 15 tháng 8 năm 2013, quy định về thuế thu nhập cá nhân. Theo quy định tại Điểm i, Khoản 1, Điều 25 của thông tư này, các cá nhân, tổ chức trả tiền công, tiền thù lao và tiền chi khác cho cá nhân cư trú không ký hợp đồng lao động, hoặc ký hợp đồng lao động dưới 03 tháng, có tổng mức trả thu nhập từ 2.000.000 đồng/lần trở lên, thì phải khấu trừ 10% thuế trên mức thu nhập trước khi trả cho cá nhân.

Thu nhập vãng lai mang lại tính linh hoạt và giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập

Thu nhập vãng lai mang lại tính linh hoạt và giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập

Điều này có nghĩa là người trả thu nhập cho cá nhân theo điều kiện nói trên phải khấu trừ 10% của tổng mức thu nhập trước khi chuyển số tiền còn lại cho cá nhân. Đây là một biện pháp để đảm bảo rằng thuế thu nhập cá nhân được thu trước khi cá nhân nhận được tiền thu nhập của mình từ nguồn thu nhập không đảm bảo từ hợp đồng lao động thường xuyên.

Nếu một người lao động chỉ có một nguồn thu nhập vãng lai và đáp ứng các điều kiện quy định, có thể được miễn khấu trừ thuế. 

  • Người lao động chỉ bị khấu trừ thuế nếu tổng mức trả thu nhập từ nguồn thu vãng lai là từ 2.000.000 đồng/lần trở lên.
  • Người lao động không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao động dưới 3 tháng mới được miễn khấu trừ thuế.
  • Chỉ khi người lao động có duy nhất một nguồn thu nhập thuộc đối tượng phải khấu trừ thuế mới áp dụng điều kiện này.
  • Phải giảm trừ gia cảnh và ước tính tổng thu nhập chịu thuế chưa đến mức phải nộp thuế, cụ thể là dưới 132.000.000 đồng/năm với những lao động không có người phụ thuộc.
  • Người lao động phải đăng ký thuế và có mã số thuế tại thời điểm cam kết.

Điều này là để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ thuế từ phía người lao động. Tuy nhiên, để biết chi tiết và áp dụng chính xác nhất, bạn nên kiểm tra và tham khảo thông tin trong văn bản pháp luật cụ thể và nếu cần, tư vấn từ chuyên gia thuế.

Những hình thức đầu tư thu nhập vãng lai phổ biến

Đầu tư vào quỹ thu nhập vốn chủ sở hữu (Equity Income Fund):

Quỹ này thường đầu tư vào cổ phiếu của các công ty có lịch sử trả cổ tức ổn định và có tiềm năng tăng trưởng. Lợi nhuận chủ yếu đến từ cả tăng giá cổ phiếu và cổ tức. Nhà đầu tư có thể nhận được cổ tức đều và thường xuyên từ các công ty trong danh mục của quỹ.

Thu nhập vãng lai giúp giảm rủi ro tài chính và cung cấp nguồn thu nhập thêm

Thu nhập vãng lai giúp giảm rủi ro tài chính và cung cấp nguồn thu nhập thêm

Quỹ thu nhập vốn chủ sở hữu thường tập trung vào các cổ phiếu của các công ty có lịch sử trả cổ tức ổn định. Điều này giúp đảm bảo nguồn thu nhập đều đặn từ cổ tức. Ngoài cổ tức, quỹ cũng có thể kiếm lợi nhuận từ tăng giá cổ phiếu của các doanh nghiệp trong danh mục. Việc này cũng có thể đóng góp vào nguồn thu nhập vãng lai. 

Quỹ thường đa dạng hóa đầu tư của mình trong nhiều lĩnh vực và ngành công nghiệp, giúp giảm rủi ro và tăng tính ổn định của thu nhập.

Đầu tư vào quỹ thu nhập vốn chủ sở hữu có thể là một cách hiệu quả để xây dựng và duy trì nguồn thu nhập vãng lai từ thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, như với mọi quyết định đầu tư, việc nghiên cứu cẩn thận và tư vấn chuyên gia là quan trọng.

Đầu tư vào quỹ thu nhập nợ (Fixed Income or Bond Income Fund):

Quỹ này tập trung vào đầu tư vào trái phiếu và các công cụ nợ khác. Lợi nhuận chủ yếu đến từ lãi suất và thu nhập từ trái phiếu. Quỹ thu nhập nợ có thể có mức rủi ro thấp hơn so với quỹ chứng khoán, nhưng lợi nhuận cũng thường ổn định hơn.

Quỹ thu nhập nợ thường đầu tư vào trái phiếu và các công cụ nợ khác, được coi là có tính chất an toàn hơn so với cổ phiếu. Lợi nhuận chủ yếu đến từ lãi suất mà các doanh nghiệp hoặc chính phủ trả cho những người nắm giữ trái phiếu.

Lợi nhuận chủ yếu đến từ lãi suất được trả trên trái phiếu. Các quỹ này thường cố gắng duy trì mức thu nhập ổn định cho nhà đầu tư. Quỹ có thể đa dạng hóa đầu tư của mình trong nhiều loại trái phiếu khác nhau, bao gồm cả trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu chính phủ, trái phiếu muni (của các địa phương) và trái phiếu quốc tế.

Thu nhập vãng lai có thể đóng vai trò quan trọng trong chiến lược tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp

Thu nhập vãng lai có thể đóng vai trò quan trọng trong chiến lược tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp

Lưu ý rằng mỗi loại quỹ đầu tư có đặc điểm và mục tiêu riêng biệt. Đối với quỹ thu nhập vốn chủ sở hữu, mục tiêu chủ yếu là tạo ra thu nhập từ cổ tức và tăng giá cổ phiếu. Trong khi đó, quỹ thu nhập nợ hướng đến việc thu nhập từ lãi suất và trái phiếu.

Trước khi đầu tư vào bất kỳ quỹ nào, quan trọng nhất là đọc kỹ tài liệu thông tin quỹ để hiểu rõ về chiến lược đầu tư, mức rủi ro, chi phí, và các thông tin quan trọng khác. Đồng thời, việc tham khảo ý kiến của chuyên gia tài chính cũng có thể hữu ích.

Thu nhập vãng lai thường mang lại tính linh hoạt và có thể là một phần quan trọng của chiến lược tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp để tăng cường nguồn thu nhập và đa dạng hóa nguồn lực tài chính. Bài viết được chua sẻ bởi Yuanta Việt Nam.