Lợi tức thực nhận là gì? Những nguồn thu nhập lợi tức thực nhận.
Flower
  • VN-Index

    1177.4

    -12.82 (-1.08%)
  • HNX-Index

    222.63

    -2.68 (-1.19%)
  • UPCOM-Index

    87.51

    -0.51 (-0.58%)
  • VN30-Index

    1200.37

    -6.27 (-0.52%)
  • VNDiamond

    2022.67

    3.71 (+0.18%)
  • VNFinlead

    1952.03

    -8.32 (-0.42%)
  • VNMidcap

    1751.24

    -21.98 (-1.24%)
  • VNSmallcap

    1361.05

    -15.96 (-1.16%)
Trang chủTin tứcBlogKiến thức chứng khoánLợi tức thực nhận là gì? Những nguồn thu nhập lợi tức thực nhận.

17/01/2024 - 13:41

Lợi tức thực nhận là gì? Những nguồn thu nhập lợi tức thực nhận.

Lợi tức thực nhận là gì vẫn còn là một câu hỏi lớn đối với nhiều người đang tìm hiểu về kinh tế tài chính. Lợi tức thực nhận không chỉ đơn giản là lợi nhuận danh nghĩa của một đầu tư hay giao dịch, mà còn bao gồm các yếu tố chi phí, thuế, rủi ro và biến động giá trị thị trường. Để hiểu rõ hơn về lợi tức thực nhận, mời các bạn cùng Yuanta tham khảo qua một vài thông tin sau đây.

Lợi tức thực nhận là gì? Những nguồn thu nhập lợi tức thực nhận.

Lợi tức thực nhận là gì? Những nguồn thu nhập lợi tức thực nhận.

Lợi tức thực nhận là gì? 

Lợi tức thực nhận (realized yield) là một khái niệm trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, đề cập đến tỷ suất hoặc lợi nhuận thực tế mà một khoản đầu tư đã tạo ra sau khi đã tính toán các chi phí và rủi ro liên quan.

Trong ngữ cảnh của trái phiếu hoặc các công cụ tương tự, realized yield đề cập đến lợi tức thực tế mà nhà đầu tư nhận được từ việc nắm giữ và sở hữu trái phiếu trong một khoảng thời gian cụ thể. Điều này bao gồm các khoản lãi thu được từ cả lãi suất hàng năm và các khoản lợi nhuận khác như lãi suất gia hạn, lãi suất tái đầu tư, hoặc lãi suất buôn bán.

Lợi tức thực nhận là một khái niệm có thể gây hiểu nhầm và vẫn là câu hỏi lớn đối với nhiều người

Lợi tức thực nhận là một khái niệm có thể gây hiểu nhầm và vẫn là câu hỏi lớn đối với nhiều người

Lợi tức thực nhận có thể khác biệt so với lợi tức tiềm năng (potential yield), là tỷ suất dự kiến hoặc lợi nhuận mà người đầu tư hy vọng nhận được từ đầu tư của mình, không tính đến các yếu tố không chắc chắn như rủi ro và chi phí giao dịch.

Giả sử bạn đã đầu tư 10.000 đô la vào một trái phiếu có lãi suất cố định hàng năm là 5% và thời hạn đáo hạn là 1 năm. Trong trường hợp này, lợi tức danh nghĩa được tính bằng công thức:

Lợi tức danh nghĩa = Số tiền đầu tư x Lãi suất hàng năm = $10,000 x 0.05 = $500

Tuy nhiên, trong suốt quá trình nắm giữ trái phiếu, các yếu tố thị trường có thể thay đổi. Ví dụ, giả sử lãi suất thị trường tăng lên 6% trước khi trái phiếu đến hạn.

Khi trái phiếu đáo hạn sau 1 năm, lợi tức thực nhận của bạn sẽ phụ thuộc vào giá trị trái phiếu hiện tại và lãi suất thị trường. Giả sử giá trị trái phiếu tăng lên 10.500 đô la (do lãi suất tăng) và lãi suất tái đầu tư sau khi đáo hạn là 6%.

Lợi tức thực nhận = Giá trị trái phiếu hiện tại – Số tiền đầu tư ban đầu + Lãi suất tái đầu tư

= $10,500 – $10,000 + ($10,500 x 0.06)

= $500 + $630

= $1,130

Từ ví dụ trên, lợi tức thực nhận của bạn là $1,130, vượt quá lợi tức danh nghĩa ban đầu là $500. Điều này cho thấy rằng các yếu tố thị trường như biến động lãi suất có thể làm thay đổi lợi tức thực nhận so với lợi suất danh nghĩa ban đầu.

Những nguồn thu nhập lợi tức thực nhận

Có nhiều nguồn thu nhập lợi tức thực nhận trong lĩnh vực đầu tư và tài chính. Chẳng hạn như:

Lợi tức thực nhận từ trái phiếu

Nhà đầu tư nhận được lợi tức từ việc nắm giữ và sở hữu trái phiếu. Điều này bao gồm lãi suất hàng năm và các khoản lãi suất khác, như lãi suất gia hạn hoặc lãi suất tái đầu tư.

Lợi tức thực nhận từ trái phiếu là số tiền thực tế mà người đầu tư nhận được từ việc nắm giữ và sở hữu trái phiếu

Lợi tức thực nhận từ trái phiếu là số tiền thực tế mà người đầu tư nhận được từ việc nắm giữ và sở hữu trái phiếu

Lợi tức thực nhận từ cổ phiếu

Khi đầu tư vào cổ phiếu, nhà đầu tư có thể nhận được cổ tức từ doanh nghiệp. Cổ tức là một phần lợi nhuận của công ty được phân phối cho cổ đông.

Thu nhập từ bất động sản: Sở hữu và cho thuê bất động sản (như căn hộ, nhà ở, văn phòng, khu thương mại) có thể tạo ra thu nhập lợi tức thực nhận từ tiền thuê.

Lợi tức thực nhận từ giao dịch chứng khoán

Mua bán cổ phiếu, quỹ đầu tư hoặc các loại tài sản tài chính khác có thể tạo ra lợi nhuận khi giá trị của chúng tăng và được bán với giá cao hơn.

Lợi tức thực nhận từ kinh doanh

Nếu bạn là chủ sở hữu một doanh nghiệp, lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh sau khi trừ đi các chi phí hoạt động cũng là nguồn thu nhập lợi tức thực nhận.

Lợi tức thực nhận từ chứng chỉ tiền gửi được rút sớm

Lợi tức thực nhận từ chứng chỉ tiền gửi được rút sớm phụ thuộc vào điều kiện và quy định của ngân hàng mà bạn đầu tư. Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, khi rút sớm CD trước khi đáo hạn, lợi tức thực nhận sẽ bị giảm do áp dụng một khoản phí hoặc lãi suất thấp hơn.

Khi nhà đầu tư rút tiền từ chứng chỉ tiền gửi trước ngày đáo hạn, thường sẽ phải trả một khoản phí phạt. 

Khi nhà đầu tư rút tiền từ chứng chỉ tiền gửi trước ngày đáo hạn, thường sẽ phải trả một khoản phí phạt. 

Ví dụ, giả sử bạn đã đầu tư 10.000 đô la vào một CD với lãi suất hàng năm là 3% và thời hạn 1 năm. Điều khoản của CD cho phép rút sớm với mức phí 2% và lãi suất tái đầu tư sau khi rút sớm là 1%.

Nếu bạn quyết định rút sớm CD sau 6 tháng, bạn sẽ phải trả một khoản phí rút sớm là 2% x 10.000 đô la = 200 đô la. Bạn cũng sẽ không nhận được lãi suất ban đầu là 3%, mà thay vào đó sẽ nhận lãi suất tái đầu tư là 1%.

Lợi tức thực nhận từ việc rút sớm CD sẽ được tính bằng công thức:

Lợi tức thực nhận = Số tiền đầu tư ban đầu + Lãi suất tái đầu tư – Phí rút sớm

= $10,000 + ($10,000 x 0.01) – $200

= $10,000 + $100 – $200

= $9,900

Trong ví dụ này, lợi tức thực nhận từ việc rút sớm CD là $9,900, thấp hơn so với lợi tức danh nghĩa ban đầu là $300 (3% x $10,000). Điều này cho thấy rằng khi rút sớm CD trước khi đáo hạn, lợi tức thực nhận có thể bị giảm do áp dụng phí và lãi suất tái đầu tư thấp hơn.

Lợi tức thực nhận từ Quỹ thu nhập cố định

Lợi tức thực nhận từ Quỹ thu nhập cố định (Fixed Income Fund) phụ thuộc vào các yếu tố như lãi suất hàng năm, biến động giá trị tài sản và các khoản chi phí liên quan. Quỹ thu nhập cố định thường đầu tư vào các công cụ tài chính có lợi suất cố định như trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi và các công cụ tài chính tương tự. Khi rút tiền khỏi Quỹ thu nhập cố định, lợi tức thực nhận của bạn sẽ được tính bằng công thức:

Lợi tức thực nhận = Số tiền đầu tư ban đầu + Lợi suất tái đầu tư – Chi phí liên quan

Tính toán lợi tức thực nhận không chỉ áp dụng cho các sản phẩm có ngày đáo hạn như chứng chỉ tiền gửi

Tính toán lợi tức thực nhận không chỉ áp dụng cho các sản phẩm có ngày đáo hạn như chứng chỉ tiền gửi

Thu nhập từ tài sản tài chính khác

Bên cạnh trái phiếu và cổ phiếu, các tài sản tài chính khác như quỹ đầu tư, hợp đồng tương lai, lựa chọn, hay sản phẩm có liên quan cũng có thể tạo ra thu nhập lợi tức thực nhận.

Lựa chọn nguồn thu nhập lợi tức thực nhận phụ thuộc vào mục tiêu đầu tư và kiến thức của mỗi người đầu tư. Cần lưu ý rằng các nguồn thu nhập này áp dụng cho một số trường hợp thông thường và không áp dụng cho mọi tình huống đầu tư.

Hy vọng với những thông tin trên có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm lợi tức thực nhận là gì. Bên cạnh đó, nếu bạn gặp khó khăn trong việc tính toán lợi tức thực nhận cho một đầu tư hay giao dịch cụ thể, nên tham khảo chuyên gia tài chính hoặc tư vấn đầu tư để được tư vấn và giải đáp thắc mắc của bạn. Bài viết được chia sẻ bởi Yuanta Việt Nam.