Flower
  • VN-Index

    1258.28

    5.55 (+0.44%)
  • HNX-Index

    236.43

    0.97 (+0.41%)
  • UPCOM-Index

    91.16

    0.53 (+0.58%)
  • VN30-Index

    1267.07

    1.32 (+0.1%)
  • VNDiamond

    2060.52

    29.33 (+1.44%)
  • VNFinlead

    2072.71

    3.59 (+0.17%)
  • VNMidcap

    1868.17

    26.25 (+1.43%)
  • VNSmallcap

    1463.04

    12.24 (+0.84%)
Trang chủTin tứcBlogKiến thức chứng khoánPhân biệt cổ tức và lợi tức trong đầu tư

21/08/2023 - 08:37

Phân biệt cổ tức và lợi tức trong đầu tư

Cổ tức và lợi tức là hai khái niệm dễ gây nhầm lẫn đối với những nhà đầu tư mới. Để thành công trong lĩnh vực đầu tư bạn bắt buộc phải nắm được các khái niệm cơ bản. Biết cách phân biệt cổ tức và lợi tức trong đầu tư chính xác sẽ giúp bạn tạo ra lợi nhuận cao.

Khái niệm về cổ tức

Cổ tức là số tiền mà công ty trả cho các cổ đông của dựa trên số lượng cổ phần mà họ nắm giữ trong công ty. Cổ tức thường được trả từ lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh của công ty. Cổ tức có thể được trả bằng hình thức tiền mặt hoặc cổ phiếu. Cổ tức là chiến lược thu hút nhà đầu tư của công ty và làm tăng giá trị cổ phiếu.

Minh họa về khái niệm cổ tức trong đầu tư

Minh họa về khái niệm cổ tức trong đầu tư

Các loại cổ tức

Cổ tức được quy định gồm 2 loại đó là cổ tức cổ phần phổ thông và cổ tức cổ phần ưu đãi. Mỗi loại cổ tức có đặc điểm riêng biệt:

  • Cổ tức cổ phần phổ thông: Đây là hình thức trả cổ tức thông thường mà công ty sẽ trả tiền mặt hoặc cổ phiếu cho các cổ đông theo tỷ lệ cổ phần mà họ nắm giữ. Loại cổ tức này được trả tương đương với số lượng cổ phần mà cổ đông nắm giữ.
  • Cổ tức cổ phần ưu đãi: Đối với loại cổ tức này công ty chỉ trả cho một số cổ đông cụ thể và thường là cổ đông lớn hoặc cổ đông được ưu tiên. Cổ tức cổ phần ưu đãi được trả với mức độ cao hơn so với cổ tức cổ phần phổ thông.

Ưu điểm của cổ tức

Cổ tức là một phần không thể thiếu của mỗi công ty. Đây là chiến lược giúp công ty tăng trưởng nhanh chóng. Cổ tức có những ưu điểm mà có thể nhà đầu tư không ngờ:

  • Thu hút nhà đầu tư: Việc trả cổ tức cho thấy rằng công ty đang tạo ra lợi nhuận và hoạt động kinh doanh phát triển tốt. Điều này cực kỳ thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư.
  • Tăng giá trị cổ phiếu: Công ty trả cổ tức cho nhà đầu tư có thể tạo ra một cú hích ngắn hạn giúp giá cổ phiếu tăng nhanh chóng.
  • Quản lý tài chính công ty hiệu quả: Cổ tức giúp công ty sử dụng lợi nhuận hiệu quả và tạo ra lãi kép. 

Khái niệm về lợi tức

Lợi tức là lợi nhuận thu được của công ty từ một khoản đầu tư trong thời gian nhất định. Đó có thể là đầu tư vào cổ phiếu hoặc trái phiếu. Lợi tức được tính dựa trên tỷ lệ giữa lợi nhuận thu được và số tiền đầu tư ban đầu.

Chẳng hạn, nếu một nhà đầu tư đầu tư 10 triệu đồng vào cổ phiếu của một công ty và nhận được lợi nhuận là 1 triệu đồng, thì lợi tức của nhà đầu tư đó là 10% (1 triệu đồng chia cho 10 triệu đồng, nhân 100%).

Lợi tức được sử dụng để đo lường hiệu quả của các khoản đầu tư

Lợi tức được sử dụng để đo lường hiệu quả của các khoản đầu tư

Các loại lợi tức và công thức tính

Trên thị trường có nhiều loại lợi tức không riêng gì trong thị trường chứng khoán. Bạn cần nắm được sự khác nhau giữa các loại lợi tức.

Lợi tức theo thời gian nắm giữ

Lợi tức theo thời gian nắm giữ đo lường hiệu quả của một khoản đầu tư trong khoảng thời gian nhất định. Ta có thể so sánh hiệu quả của các khoản đầu tư khác nhau dựa vào lợi tức theo thời gian nắm giữ.

Công thức tính lợi tức theo thời gian nắm giữ:

ROI = [(FV – PV) / PV] x 100%

Trong đó:

  • FV: Giá trị tài sản hoặc tổng giá trị đầu tư của bạn sau một khoảng thời gian nắm giữ.
  • PV: Giá trị tài sản hoặc tổng giá trị đầu tư của bạn ban đầu.

Ví dụ, bạn đầu tư 100 triệu đồng vào một cổ phiếu và nắm giữ trong 5 năm. Sau 5 năm, giá trị cổ phiếu tăng lên 200 triệu đồng và bạn nhận được 30 triệu đồng từ lợi tức cổ tức. Khi đó, lợi tức theo thời gian nắm giữ của bạn là:

Lợi tức theo thời gian nắm giữ = (200 triệu đồng – 100 triệu đồng + 30 triệu đồng) / 5 năm x100% = 26% mỗi năm

Lợi tức hiệu dụng năm

Lợi tức hiệu dụng năm là chỉ số đo lường mức độ hiệu quả của một khoản đầu tư trong thời gian 1 năm hay nói cách khác là xem xét lợi nhuận thu được trong một năm từ khoản đầu tư.

Lợi tức hiệu dụng năm được tính bằng công thức:

ROI = (Lợi nhuận – Chi phí đầu tư) / Chi phí đầu tư x 100%

Ví dụ, nếu bạn đầu tư 10 triệu đồng vào một công ty và thu được lợi nhuận là 2 triệu đồng, thì lợi tức hiệu dụng của bạn là:

ROI = (2 triệu đồng – 10 triệu đồng) / 10 triệu đồng x 100% = -80%

Lợi tức hiệu dụng năm có thể đánh giá hiệu quả của một khoản đầu tư

Lợi tức hiệu dụng năm có thể đánh giá hiệu quả của một khoản đầu tư

Lợi tức theo chiết khấu ngân hàng

Lợi tức theo chiết khấu ngân hàng là lợi nhuận chênh lệch giữa trái phiếu và kho bạc khi bán ra. Lợi tức này được mặc định là 360 ngày khi tính lợi nhuận. Công thức tính lợi tức theo chiết khấu ngân hàng như sau:

YBD = (D/F) x (360/t)

Trong đó:

  • YBD: lợi tức theo chiết khấu ngân hàng
  • D: giá trị chiết khấu
  • F: mệnh giá (giá bán ra)
  • t: số ngày còn lại tính đến thời điểm đáo hạn

 

Ưu điểm của lợi tức

Lợi tức là khía cạnh rất quan trọng trong đầu tư và tài chính. Lợi tức giúp đánh giá tiềm năng của khoản đầu tư, cung cấp thêm thông tin về lãi suất và giúp nhà đầu tư hoạch định kế hoạch tài chính.

Bên cạnh đó, lợi tức có thể đánh giá mức độ lợi nhuận mà một khoản đầu tư có thể sinh ra so với mức độ rủi ro tương ứng. Điều này giúp các nhà đầu tư quản lý rủi ro và đưa ra chiến lược đầu tư hiệu quả.

Phân biệt cổ tức và lợi tức trong đầu tư

Cổ tức và lợi tức là hai khái niệm đều liên quan đến lợi nhuận của các nhà đầu tư. Tuy nhiên cổ tức và lợi tức cũng có sự khác biệt nhất định. Cổ tức là khoản tiền mà một công ty trả cho các cổ đông với mục đích chia sẻ lợi nhuận. Trong khi đó, lợi tức là tỷ lệ giữa lợi nhuận mà một khoản đầu tư sinh ra. Lợi tức cũng thường được gọi là tiền lời. Cổ tức và lợi tức có một số khác biệt nhất định. Bài viết được chia sẻ bởi Yuanta Việt Nam.